Cách dùng "可我实在不忍" (kě wǒ shí zài bù rěn) trong hội thoại tiếng Trung
可我实在不忍
kě wǒ shí zài bù rěn
Nhưng quả thực ta không nhẫn tâm
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E34
Clip Timestamp
33:30
TMDB ID
240445
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我知道 | wǒ zhī dào | Ta biết. |
| 2▶ | 可我实在不忍 | kě wǒ shí zài bù rěn | Nhưng quả thực ta không nhẫn tâm |
| 3 | 看着他 | kàn zhe tā | nhìn ngài ấy |
More Clips From Episode
Total 57 clips (Page 3 of 3)
HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s
yě bù zhì yú ná cǐ shì lái zuò tài nà kě bù yí dìngcũng không tới mức lấy chuyện này ra để ra vẻ. Vậy cũng chưa chắc.

HSK 7
0:03s
sān gē shēn qīng rú yàn a wǒ jìng dōu méi yǒu tīng dào nǐ de jiǎo bù shēngNgười tam ca nhẹ nhàng như chim én vậy. Ta còn không nghe thấy tiếng bước chân của huynh.

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s