Cách dùng "你这个恶鬼" (nǐ zhè ge è guǐ) trong hội thoại tiếng Trung
你这个恶鬼
nǐ zhè ge è guǐ
Tên ác quỷ nhà ngươi
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E34
Clip Timestamp
42:21
TMDB ID
240445
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我杀了你 | wǒ shā le nǐ | Ta giết ngươi. |
| 2▶ | 你这个恶鬼 | nǐ zhè ge è guǐ | Tên ác quỷ nhà ngươi |
| 3 | 你还我彻儿 你放了他 | nǐ hái wǒ chè ér nǐ fàng le tā | trả Triệt Nhi lại cho ta. Ngươi tha cho nó đi. |
More Clips From Episode
Total 57 clips (Page 3 of 3)
HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s
yě bù zhì yú ná cǐ shì lái zuò tài nà kě bù yí dìngcũng không tới mức lấy chuyện này ra để ra vẻ. Vậy cũng chưa chắc.

HSK 7
0:03s
sān gē shēn qīng rú yàn a wǒ jìng dōu méi yǒu tīng dào nǐ de jiǎo bù shēngNgười tam ca nhẹ nhàng như chim én vậy. Ta còn không nghe thấy tiếng bước chân của huynh.

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s