Cách dùng "听天由命了" (tīng tiān yóu mìng le) trong hội thoại tiếng Trung
听天由命了
tīng tiān yóu mìng le
cho trời định.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E34
Clip Timestamp
41:54
TMDB ID
240445
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 那就只好任他 | nà jiù zhǐ hǎo rèn tā | Vậy chỉ có thể để mặc nó |
| 2▶ | 听天由命了 | tīng tiān yóu mìng le | cho trời định. |
| 3 | 我杀了你 | wǒ shā le nǐ | Ta giết ngươi. |
More Clips From Episode
Total 57 clips (Page 2 of 3)
HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s
tā men bú huì ná wǒ zěn me yàng de diàn xià kuài zǒu babọn họ sẽ không dám làm gì ta đâu. Điện hạ mau đi đi.

HSK 7
0:03s
cān jiàn tài zi diàn xià shì tài wēi jí zhǐ néng wěi qū diàn xià leTham kiến Thái tử điện hạ. Tình thế nguy cấp, chỉ đành để điện hạ chịu thiệt thôi.

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s
zǒu shuǐ le zǒu shuǐ le kuài lái rén nǎ lái rén nǎCháy rồi, cháy rồi! Người đâu, người đâu mau lại đây!

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
dàn nǐ kě zhī zhè zuì zé nǐ yī rén dǐng bù xià láiNhưng tỷ có biết mình tỷ không thể gánh nổi tội này,

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s