Cách dùng "早些就寝吧" (zǎo xiē jiù qǐn ba) trong hội thoại tiếng Trung
早些就寝吧
zǎo xiē jiù qǐn ba
đi ngủ sớm chút thôi.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E34
Clip Timestamp
18:58
TMDB ID
240445
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 咱们 | zán men | chúng ta |
| 2▶ | 早些就寝吧 | zǎo xiē jiù qǐn ba | đi ngủ sớm chút thôi. |
| 3 | 殿下 殿下 该起了殿下 接应的人就在门口 | diàn xià diàn xià gāi qǐ le diàn xià jiē yīng de rén jiù zài mén kǒu | Điện hạ, điện hạ, đến lúc dậy rồi điện hạ, người tiếp ứng đang ở ngoài cửa. |
More Clips From Episode
Total 57 clips (Page 2 of 3)
HSK 2
0:03s
tā men bú huì ná wǒ zěn me yàng de diàn xià kuài zǒu babọn họ sẽ không dám làm gì ta đâu. Điện hạ mau đi đi.

HSK 7
0:03s
cān jiàn tài zi diàn xià shì tài wēi jí zhǐ néng wěi qū diàn xià leTham kiến Thái tử điện hạ. Tình thế nguy cấp, chỉ đành để điện hạ chịu thiệt thôi.

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s
zǒu shuǐ le zǒu shuǐ le kuài lái rén nǎ lái rén nǎCháy rồi, cháy rồi! Người đâu, người đâu mau lại đây!

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
dàn nǐ kě zhī zhè zuì zé nǐ yī rén dǐng bù xià láiNhưng tỷ có biết mình tỷ không thể gánh nổi tội này,













