Cách dùng "就是 不能再这样了" (jiù shì bù néng zài zhè yàng le) trong hội thoại tiếng Trung
就是 不能再这样了
Đúng vậy. Không thể như vậy nữa,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E31
Clip Timestamp
25:22
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 女儿都开始挣钱养家了 | nǚ ér dōu kāi shǐ zhèng qián yǎng jiā le | con gái đã bắt đầu kiếm tiền nuôi gia đình rồi. |
| 2▶ | 就是 不能再这样了 | jiù shì bù néng zài zhè yàng le | Đúng vậy. Không thể như vậy nữa, |
| 3 | 要不真困死在 这个茧里啊 管它虫子蛾子还是蝴蝶 | yào bù zhēn kùn sǐ zài zhè ge jiǎn lǐ a guǎn tā chóng zi é zi hái shì hú dié | không thì thật sự sẽ bị vây chết trong cái kén này. Không cần biết nó là sâu, thiêu thân hay là bướm. |
More Clips From Episode
Total 151 clips (Page 8 of 8)
HSK 2
0:03s
tā men qù qíng dòu ba nǐ kàn nǐ kàn nǐ kàn bù hǎo yì sī le háibọn họ đi mà chớm duyên. Xem kìa xem kìa xem kìa. Lại còn ngại nữa.

HSK 6
0:03s
lǐ bà yào jué de bù hé shì jiù suàn le wǒ jué de zhè ge zhāng lǎo shīNếu bố Lý thấy không hợp thì thôi đi. Con thấy cô giáo Trương

HSK 7
0:03s
lǐ bà yào gēn tā zài yì qǐ bié zài shòu qī fùNếu bố Lý ở cùng cô ấy thì đừng để bị bắt nạt.

HSK 6
0:03s
suàn le suàn le suàn le wǒ kàn nǐ suàn le suàn leBỏ đi, bỏ đi, bỏ đi. Tôi thấy thôi anh bỏ đi, bỏ đi.

HSK 2
0:03s
nà tiān wǒ gēn nǐ bà yī kuài gěi nǐ men zuò fàn hǎohôm đó bố với bố con cùng nấu cơm cho các con. Được.

HSK 3
0:03s
zuò dàn gāo zhè jiàn shì qíng wǒ dāng rén bù ràng nà bì xū deChuyện làm bánh kem con sẽ không nhường ai. Đương nhiên rồi.

HSK 4
0:03s
nǐ yě jiù fù zé chī nǐ jiù fù zé chī a xiǎo chī huòCon cũng chỉ phụ trách ăn thôi. Con phụ trách ăn à? Đồ ham ăn.



