Cách dùng "来 帮我尝一下 我 吃一个" (lái bāng wǒ cháng yī xià wǒ chī yí gè) trong hội thoại tiếng Trung
来 帮我尝一下 我 吃一个
Nào, thử giúp tôi đi. Tôi... Ăn một cái.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E31
Clip Timestamp
37:05
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我不用尝 自己包的自己尝最准 我不行 您是行家 | wǒ bù yòng cháng zì jǐ bāo de zì jǐ cháng zuì zhǔn wǒ bù xíng nín shì háng jia | Tôi không cần thử. Cô tự gói thì tự thử là chuẩn nhất. Tôi không được, anh là người trong ngành mà. |
| 2▶ | 来 帮我尝一下 我 吃一个 | lái bāng wǒ cháng yī xià wǒ chī yí gè | Nào, thử giúp tôi đi. Tôi... Ăn một cái. |
| 3 | 味道怎么样 | wèi dào zěn me yàng | Hương vị thế nào? |
More Clips From Episode
Total 151 clips (Page 2 of 8)
HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s
néng bù néng bié zài gěi wǒ jiā bāo zi le wǒ dōu yǐ jīng chī liù gè leCó thể đừng gắp bánh bao cho anh nữa không? Anh đã ăn sáu cái rồi đó.

HSK 7
0:03s
tiāo gè zuì gǎo xiào de wǒ bú yào yì bān gǎo xiào deChọn cái nào hài nhất ấy, anh không muốn cái hài bình thường.

HSK 4
0:03s
xíng le kuài lái chī ba nǐ bú shì yuē le shí diǎn maĐược rồi, mau đến ăn đi. Chẳng phải cậu hẹn 10 giờ à?

HSK 4
0:03s
wǒ bù chī le bù chī le wǒ gǎn jǐn qù zhǔn bèi zhǔn bèiMình không ăn đâu, không ăn. Mình phải nhanh chóng đi chuẩn bị.

HSK 2
0:03s
mā mā yào bù shuō yǒu jí shì nǐ néng xià lái zhè me kuài maMẹ mà không nói có chuyện gấp thì con có thể xuống nhanh như vậy à?

HSK 4
0:03s
zán men jiā mǎ lù duì miàn bú shì xīn qǐ le yí gè lóu pán maĐối diện nhà chúng ta chẳng phải mới xây một tòa nhà à?

HSK 5
0:03s
jiāng lái nǐ jiù shì jié le hūn shēng le hái zi yě gòu zhùKết hôn rồi sinh con cũng đủ ở.

HSK 7
0:03s
nǐ hái bù rú ná zhè ge qián lái zì jǐ gōng gè fáng ziChi bằng con lấy tiền đó để tự góp một cái nhà.

HSK 4
0:03s
qí tā de nǐ shén me dōu bù yòng guǎn mā mā quán bāng nǐ gǎo dìngCòn những thứ khác thì con không cần lo, mẹ làm cho con hết.

HSK 3
0:03s
mā wǒ bù xū yào fáng zi nǐ bié gěi wǒ mǎi leMẹ, con không cần nhà, mẹ đừng mua cho con nữa.








