Cách dùng "来 帮我尝一下 我 吃一个" (lái bāng wǒ cháng yī xià wǒ chī yí gè) trong hội thoại tiếng Trung
来 帮我尝一下 我 吃一个
Nào, thử giúp tôi đi. Tôi... Ăn một cái.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E31
Clip Timestamp
37:05
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我不用尝 自己包的自己尝最准 我不行 您是行家 | wǒ bù yòng cháng zì jǐ bāo de zì jǐ cháng zuì zhǔn wǒ bù xíng nín shì háng jia | Tôi không cần thử. Cô tự gói thì tự thử là chuẩn nhất. Tôi không được, anh là người trong ngành mà. |
| 2▶ | 来 帮我尝一下 我 吃一个 | lái bāng wǒ cháng yī xià wǒ chī yí gè | Nào, thử giúp tôi đi. Tôi... Ăn một cái. |
| 3 | 味道怎么样 | wèi dào zěn me yàng | Hương vị thế nào? |
More Clips From Episode
Total 151 clips (Page 4 of 8)
HSK 3
0:03s
zhè shuāng wǒ men diàn yǐ jīng méi yǒu le dàn shì kě yǐ bāng nínĐôi này chúng tôi hết mất rồi, nhưng có thể giúp chị

HSK 3
0:03s
hái yǒu yī shuāng hēi sè de wǒ néng kàn kàn maCòn một đôi màu đen. Tôi có thể xem không?

HSK 3
0:03s
dāng rán kě yǐ qǐng nín shāo děng yí xià xiè xièĐương nhiên là được, chị đợi một chút nhé. Cảm ơn.

HSK 3
0:03s
zhè ge yǒu sì shí èr mǎ ma zhè shuāng yǒu hǎo de hǎo deCái này có số 42 không? Đôi này có. Được, được.

HSK 3
0:03s
nà zhè shuāng wǒ yào sì shí èr mǎ zhè ge lán sè de wǒ yào sì shí sān mǎVậy đôi này tôi lấy số 42, còn đôi màu xanh này tôi lấy số 43.

HSK 4
0:03s
wǒ gěi nín yí gè dì zhǐ nín gěi wǒ jì guò qù kě yǐ maTôi đưa địa chỉ cho chị, chị gửi đến cho tôi được không?

HSK 6
0:03s
zhè yǒu shén me guò fèn de rén jiā yòu méi ná qiāng bī wǒCó gì mà quá đáng đâu, người ta cũng không lấy súng ra ép mình,

HSK 5
0:03s
nǐ zhè zhǒng yōu xiù yuán gōng zěn me qiào bān aNhân viên xuất sắc như cậu thì sao lại trốn làm?

HSK 6
0:03s
měi gè yuè yào hái yī wàn duō dài kuǎn wèi lái sān shí niánMỗi tháng phải trả hơn mười nghìn tệ tiền vay. 30 năm trong tương lai,










