Cách dùng "我在福州出差呢" (wǒ zài fú zhōu chū chāi ne) trong hội thoại tiếng Trung
我在福州出差呢
[Bố đang đi công tác ở Phúc Châu mà.]
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E31
Clip Timestamp
31:15
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 什么 你没同意 | shén me nǐ méi tóng yì | Cái gì? Bố không đồng ý à? |
| 2▶ | 我在福州出差呢 | wǒ zài fú zhōu chū chāi ne | [Bố đang đi công tác ở Phúc Châu mà.] |
| 3 | 你妈打电话 跟我说买房子的事 我说回去再说呀 | nǐ mā dǎ diàn huà gēn wǒ shuō mǎi fáng zi de shì wǒ shuō huí qù zài shuō ya | [Mẹ con gọi đến] [nói với bố chuyện mua nhà,] [bố nói về rồi nói sau mà.] |
More Clips From Episode
Total 151 clips (Page 5 of 8)
HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
wàn yī wǒ men jiā yǒu yì diǎn biàn gù zěn me bànLỡ nhà bọn mình có việc gì thì phải làm sao?

HSK 7
0:03s
tā jiāo le èr shí wàn dìng jīn bié rén bù tuìBà đã nộp 200 nghìn tệ tiền cọc rồi, người ta không trả lại đâu.

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s
wǒ men dōu èr shí wǔ liù le bú shì shí wǔ liùChúng ta đã 25, 26 cả rồi, không phải là 15,16.

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ jiù xiǎng gēn tā kāi gè wán xiào fā wēi xìn wèn tā wǒ shuō nǐ zài gàn mánên nói đùa với bố, gửi tin trên Wechat hỏi bố là bố đang làm gì vậy.

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
bà nǐ yǐ hòu bù yòng gěi wǒ dǎ zì le ♫ wǎn ān ♫Bố, sau này bố không cần đánh chữ nhiều nữa đâu, ♫ Chúc ngủ ngon ♫

HSK 5
0:03s
wǒ gàn huó shǒu dōu zhàn zhe ne ♫ zài jiàn ♫ ♫ hái zi men ♫con làm việc, tay dính lắm. ♫ Tạm biệt nhé ♫ ♫ Các con của bố ♫









