Cách dùng "骂得他们 一句话都不敢说" (mà dé tā men yī jù huà dōu bù gǎn shuō) trong hội thoại tiếng Trung
骂得他们 一句话都不敢说
Mắng đến mức họ không dám nói một câu nào.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E6
Clip Timestamp
5:52
TMDB ID
278134
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 婉之她爸来了 不愧是当领导的 有水平啊 | wǎn zhī tā bà lái le bù kuì shì dāng lǐng dǎo de yǒu shuǐ píng a | Bố của Uyển Chi tới đó. Đúng là làm lãnh đạo có trình độ có khác. |
| 2▶ | 骂得他们 一句话都不敢说 | mà dé tā men yī jù huà dōu bù gǎn shuō | Mắng đến mức họ không dám nói một câu nào. |
| 3 | 应该也快差不多了吧 | yīng gāi yě kuài chà bu duō le ba | Chắc cũng sắp xong rồi nhỉ? |
More Clips From Episode
Total 87 clips (Page 5 of 5)
HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
tā yí gè zuì guǐ nǐ hái zhēn zhǔn bèi gēn tā dòng shǒu aDám ra tay với cả một gã say rượu.

HSK 5
0:03s
hē duō le bù gāo xìng le wǒ tì tā péi bú shì bù bì le bù bì leUống say nên hơi quạu. Tôi xin lỗi thay nó. Không cần, không cần.

HSK 7
0:03s
zhè me duō qián a yào bú shì tā men dǎo luàn de huàNhiều tiền vậy sao? Nếu không bị họ phá rối,

HSK 7
0:03s
nán rén ma hē duō le jiù shì dǎ jià nào shì bù hē duō de huàĐàn ông mà. Uống say là đánh nhau gây sự. Không say

HSK 1
0:03s
