Cách dùng "没事 让你们见笑了" (méi shì ràng nǐ men jiàn xiào le) trong hội thoại tiếng Trung

méishì ràngmenjiànxiàole

Không có gì. Để các cháu chê cười rồi.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:40
āi yā mā ya shū shū a duì bù qǐ a wǒ men wù huì le

哎呀妈呀 叔叔啊 对不起啊 我们误会了

Ôi trời, chú ơi. Xin lỗi chú ạ, chúng cháu hiểu lầm.

LINE 0213:44
PLAYING SCENE
méi shì ràng nǐ men jiàn xiào le

没事 让你们见笑了

Không có gì. Để các cháu chê cười rồi.

LINE 0313:47
yǒu nǐ men zhè yàng de hǎo péng yǒu zài tā shēn biān

有你们这样的好朋友 在她身边

Có những người bạn tốt như các cháu ở bên cạnh con bé,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E6
Timestamp13:44
TMDB ID278134