Cách dùng "没事 让你们见笑了" (méi shì ràng nǐ men jiàn xiào le) trong hội thoại tiếng Trung
没事 让你们见笑了
Không có gì. Để các cháu chê cười rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E6
Clip Timestamp
13:44
TMDB ID
278134
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 哎呀妈呀 叔叔啊 对不起啊 我们误会了 | āi yā mā ya shū shū a duì bù qǐ a wǒ men wù huì le | Ôi trời, chú ơi. Xin lỗi chú ạ, chúng cháu hiểu lầm. |
| 2▶ | 没事 让你们见笑了 | méi shì ràng nǐ men jiàn xiào le | Không có gì. Để các cháu chê cười rồi. |
| 3 | 有你们这样的好朋友 在她身边 | yǒu nǐ men zhè yàng de hǎo péng yǒu zài tā shēn biān | Có những người bạn tốt như các cháu ở bên cạnh con bé, |
More Clips From Episode
Total 87 clips (Page 5 of 5)
HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
tā yí gè zuì guǐ nǐ hái zhēn zhǔn bèi gēn tā dòng shǒu aDám ra tay với cả một gã say rượu.

HSK 5
0:03s
hē duō le bù gāo xìng le wǒ tì tā péi bú shì bù bì le bù bì leUống say nên hơi quạu. Tôi xin lỗi thay nó. Không cần, không cần.

HSK 7
0:03s
zhè me duō qián a yào bú shì tā men dǎo luàn de huàNhiều tiền vậy sao? Nếu không bị họ phá rối,

HSK 7
0:03s
nán rén ma hē duō le jiù shì dǎ jià nào shì bù hē duō de huàĐàn ông mà. Uống say là đánh nhau gây sự. Không say

HSK 1
0:03s
