Cách dùng "那你可有得罪受了" (nà nǐ kě yǒu dé zuì shòu le) trong hội thoại tiếng Trung
那你可有得罪受了
Thế thì em sẽ khổ lắm đấy.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E6
Clip Timestamp
27:05
TMDB ID
278134
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 是个瞎婆婆 | shì gè xiā pó po | Mẹ chồng bị mù á? |
| 2▶ | 那你可有得罪受了 | nà nǐ kě yǒu dé zuì shòu le | Thế thì em sẽ khổ lắm đấy. |
| 3 | 不过这要看老人家 身体好不好 不好的话还行 | bù guò zhè yào kàn lǎo rén jiā shēn tǐ hǎo bù hǎo bù hǎo de huà hái xíng | Nhưng còn phải xem sức khỏe bà ấy thế nào. Nếu không tốt thì còn đỡ. |
More Clips From Episode
Total 87 clips (Page 5 of 5)
HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
tā yí gè zuì guǐ nǐ hái zhēn zhǔn bèi gēn tā dòng shǒu aDám ra tay với cả một gã say rượu.

HSK 5
0:03s
hē duō le bù gāo xìng le wǒ tì tā péi bú shì bù bì le bù bì leUống say nên hơi quạu. Tôi xin lỗi thay nó. Không cần, không cần.

HSK 7
0:03s
zhè me duō qián a yào bú shì tā men dǎo luàn de huàNhiều tiền vậy sao? Nếu không bị họ phá rối,

HSK 7
0:03s
nán rén ma hē duō le jiù shì dǎ jià nào shì bù hē duō de huàĐàn ông mà. Uống say là đánh nhau gây sự. Không say

HSK 1
0:03s
