Cách dùng "是我给您添麻烦了" (shì wǒ gěi nín tiān má fán le) trong hội thoại tiếng Trung
是我给您添麻烦了
Là con đã gây rắc rối cho bố.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E6
Clip Timestamp
8:51
TMDB ID
278134
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 该道歉的是我 | gāi dào qiàn de shì wǒ | Người nên xin lỗi là con. |
| 2▶ | 是我给您添麻烦了 | shì wǒ gěi nín tiān má fán le | Là con đã gây rắc rối cho bố. |
| 3 | 那件事 | nà jiàn shì | Chuyện đó |
More Clips From Episode
Total 87 clips (Page 5 of 5)
HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
tā yí gè zuì guǐ nǐ hái zhēn zhǔn bèi gēn tā dòng shǒu aDám ra tay với cả một gã say rượu.

HSK 5
0:03s
hē duō le bù gāo xìng le wǒ tì tā péi bú shì bù bì le bù bì leUống say nên hơi quạu. Tôi xin lỗi thay nó. Không cần, không cần.

HSK 7
0:03s
zhè me duō qián a yào bú shì tā men dǎo luàn de huàNhiều tiền vậy sao? Nếu không bị họ phá rối,

HSK 7
0:03s
nán rén ma hē duō le jiù shì dǎ jià nào shì bù hē duō de huàĐàn ông mà. Uống say là đánh nhau gây sự. Không say

HSK 1
0:03s
