Cách dùng "他把你丢掉了呀 我真的是" (tā bǎ nǐ diū diào le ya wǒ zhēn de shì) trong hội thoại tiếng Trung
他把你丢掉了呀 我真的是
Là ông ta đã vứt bỏ em mà. Chị thật sự
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E6
Clip Timestamp
17:33
TMDB ID
278134
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我才不会回那个深山里 去认亲爸呢 | wǒ cái bú huì huí nà ge shēn shān lǐ qù rèn qīn bà ne | chị còn lâu mới về nơi khỉ ho cò gáy kia nhận lại bố ruột. |
| 2▶ | 他把你丢掉了呀 我真的是 | tā bǎ nǐ diū diào le ya wǒ zhēn de shì | Là ông ta đã vứt bỏ em mà. Chị thật sự |
| 3 | 不知道说你什么好了 | bù zhī dào shuō nǐ shén me hǎo le | không biết phải nói em sao nữa. |
More Clips From Episode
Total 87 clips (Page 5 of 5)
HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
tā yí gè zuì guǐ nǐ hái zhēn zhǔn bèi gēn tā dòng shǒu aDám ra tay với cả một gã say rượu.

HSK 5
0:03s
hē duō le bù gāo xìng le wǒ tì tā péi bú shì bù bì le bù bì leUống say nên hơi quạu. Tôi xin lỗi thay nó. Không cần, không cần.

HSK 7
0:03s
zhè me duō qián a yào bú shì tā men dǎo luàn de huàNhiều tiền vậy sao? Nếu không bị họ phá rối,

HSK 7
0:03s
nán rén ma hē duō le jiù shì dǎ jià nào shì bù hē duō de huàĐàn ông mà. Uống say là đánh nhau gây sự. Không say

HSK 1
0:03s
