Cách dùng "一声爸都没喊出来" (yī shēng bà dōu méi hǎn chū lái) trong hội thoại tiếng Trung
一声爸都没喊出来
em không gọi nổi một tiếng bố.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E6
Clip Timestamp
18:00
TMDB ID
278134
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 但是我今天 | dàn shì wǒ jīn tiān | Nhưng hôm nay, |
| 2▶ | 一声爸都没喊出来 | yī shēng bà dōu méi hǎn chū lái | em không gọi nổi một tiếng bố. |
| 3 | 我 我就怕 | wǒ wǒ jiù pà | Em sợ |
More Clips From Episode
Total 87 clips (Page 5 of 5)
HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
tā yí gè zuì guǐ nǐ hái zhēn zhǔn bèi gēn tā dòng shǒu aDám ra tay với cả một gã say rượu.

HSK 5
0:03s
hē duō le bù gāo xìng le wǒ tì tā péi bú shì bù bì le bù bì leUống say nên hơi quạu. Tôi xin lỗi thay nó. Không cần, không cần.

HSK 7
0:03s
zhè me duō qián a yào bú shì tā men dǎo luàn de huàNhiều tiền vậy sao? Nếu không bị họ phá rối,

HSK 7
0:03s
nán rén ma hē duō le jiù shì dǎ jià nào shì bù hē duō de huàĐàn ông mà. Uống say là đánh nhau gây sự. Không say

HSK 1
0:03s
