Cách dùng "躲开 再等一等嘛 走走走" (duǒ kāi zài děng yī děng ma zǒu zǒu zǒu) trong hội thoại tiếng Trung

duǒkāi zàiděngděngma zǒuzǒuzǒu

Tránh ra Chờ thêm chút nữa mà Đi đi, đi thôi

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E9
Clip Timestamp
27:22
TMDB ID
279593
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1马上就复工了 你复不了工 我们在这儿有什么意义mǎ shàng jiù fù gōng le nǐ fù bù liǎo gōng wǒ men zài zhè ér yǒu shén me yì yìSắp hoạt động lại ngay thôi Anh không hoạt động lại được đâu Chúng tôi ở đây có ý nghĩa gì?
2躲开 再等一等嘛 走走走duǒ kāi zài děng yī děng ma zǒu zǒu zǒuTránh ra Chờ thêm chút nữa mà Đi đi, đi thôi
3好了 好了 再等一等 马上 马上就要复工了hǎo le hǎo le zài děng yī děng mǎ shàng mǎ shàng jiù yào fù gōng leĐược rồi, được rồi Chờ thêm chút nữa Ngay thôi, sắp hoạt động lại ngay thôi

More Clips From Episode

Total 240 clips (Page 5 of 12)
对 对啊 老林 老林 讲两句 讲两句
HSK 3
0:03s
duì duì a lǎo lín lǎo lín jiǎng liǎng jù jiǎng liǎng jùĐúng, đúng vậy Lão Lâm, lão Lâm Nói đôi lời, nói đôi lời

等待领导去定夺把关
HSK 7
0:03s
děng dài lǐng dǎo qù dìng duó bǎ guānChờ lãnh đạo quyết định kiểm soát

那投票吧 好吧
HSK 6
0:03s
nà tóu piào ba hǎo baVậy biểu quyết đi Được thôi

我要跟你说的 刚刚都已经跟你说完了
HSK 3
0:03s
wǒ yào gēn nǐ shuō de gāng gāng dōu yǐ jīng gēn nǐ shuō wán leĐiều tôi muốn nói với anh Vừa nãy đều nói với anh xong rồi

暂时休息 同意的请举手
HSK 4
0:03s
zàn shí xiū xī tóng yì de qǐng jǔ shǒuTạm thời nghỉ Ai đồng ý xin giơ tay

我没 你把手放下 我没资格
HSK 5
0:03s
wǒ méi nǐ bǎ shǒu fàng xià wǒ méi zī géTôi không... anh hạ tay xuống đi Tôi không có tư cách

一定帮我守着 春梅印刷厂 让它不要开工 好
HSK 7
0:03s
yí dìng bāng wǒ shǒu zhe chūn méi yìn shuā chǎng ràng tā bú yào kāi gōng hǎoNhất định giúp tôi canh giữ Nhà in Xuân Mai Đừng để nó hoạt động Được

不能让领导 只听你的一面之词 郑书记
HSK 7
0:03s
bù néng ràng lǐng dǎo zhǐ tīng nǐ de yí miàn zhī cí zhèng shū jìKhông thể để lãnh đạo chỉ nghe mỗi lời một phía của anh Bí thư Trịnh

男女授受不亲 这不合适吧 你下车 你觉得合适
HSK 3
0:03s
nán nǚ shòu shòu bù qīn zhè bù hé shì ba nǐ xià chē nǐ jué de hé shìNam nữ thụ thụ bất thân Thế này không phải lẽ đâu, anh xuống xe đi Anh thấy phải lẽ

老 老解 老解老解 刚刚书记什么意思啊
HSK 7
0:03s
lǎo lǎo jiě lǎo jiě lǎo jiě gāng gāng shū jì shén me yì si aLão... lão Giải, lão Giải, lão Giải Vừa nãy bí thư ý gì thế

老谭 你刚才演得不错啊 差点把我给唬了 不行
HSK 4
0:03s
lǎo tán nǐ gāng cái yǎn dé bù cuò a chà diǎn bǎ wǒ gěi hǔ le bù xíngLão Đàm Vừa rồi anh diễn khá đấy Suýt nữa tôi đã bị hù Không được

我还以为你真支持闭厂呢 我不是演的
HSK 6
0:03s
wǒ hái yǐ wéi nǐ zhēn zhī chí bì chǎng ne wǒ bú shì yǎn deTôi cứ tưởng anh thật lòng ủng hộ đóng cửa nhà máy Tôi không diễn

我就想明白了 我自己分析是对的 对吧
HSK 5
0:03s
wǒ jiù xiǎng míng bái le wǒ zì jǐ fēn xī shì duì de duì baTôi đã nghĩ thông suốt Tự tôi phân tích là đúng Đúng không

小孟 你不要捣乱 我跟你讲啊
HSK 7
0:03s
xiǎo mèng nǐ bú yào dǎo luàn wǒ gēn nǐ jiǎng aTiểu Mạnh Cậu đừng quấy rối Tôi nói với cậu này

我今天就要好好 跟你把账算清楚了
HSK 4
0:03s
wǒ jīn tiān jiù yào hǎo hǎo gēn nǐ bǎ zhàng suàn qīng chǔ leHôm nay tôi nhất định phải tính sổ rõ ràng với cô

人不知道的 还以为你讲道理好心眼
HSK 5
0:03s
rén bù zhī dào de hái yǐ wéi nǐ jiǎng dào lǐ hǎo xīn yǎnNgười không biết còn tưởng cô biết điều tốt bụng

谁知道你是个鬼见愁
HSK 1
0:03s
shuí zhī dào nǐ shì gè guǐ jiàn chóuAi ngờ cô là đồ quỷ sứ

你说我跟你无冤无仇 你为什么一定要
HSK 3
0:03s
nǐ shuō wǒ gēn nǐ wú yuān wú chóu nǐ wèi shén me yí dìng yàoCô nói xem, tôi với cô vô cừu vô oán Tại sao cô nhất định phải

我不是在跟你作对 我是在帮你
HSK 7
0:03s
wǒ bú shì zài gēn nǐ zuò duì wǒ shì zài bāng nǐTôi không phải chống đối anh Tôi đang giúp anh

这件事情 其他城市都有先例 罚款的罚款
HSK 7
0:03s
zhè jiàn shì qíng qí tā chéng shì dōu yǒu xiān lì fá kuǎn de fá kuǎnViệc này Các thành phố khác đều có tiền lệ Phạt tiền có, bắt giữ có