Cách dùng "复工啦 复工啦" (fù gōng la fù gōng la) trong hội thoại tiếng Trung
复工啦 复工啦
Hoạt động lại rồi! Hoạt động lại rồi!
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E9
Clip Timestamp
27:28
TMDB ID
279593
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 好了 好了 再等一等 马上 马上就要复工了 | hǎo le hǎo le zài děng yī děng mǎ shàng mǎ shàng jiù yào fù gōng le | Được rồi, được rồi Chờ thêm chút nữa Ngay thôi, sắp hoạt động lại ngay thôi |
| 2▶ | 复工啦 复工啦 | fù gōng la fù gōng la | Hoạt động lại rồi! Hoạt động lại rồi! |
| 3 | 复工啦 | fù gōng la | Hoạt động lại rồi! |
More Clips From Episode
Total 240 clips (Page 7 of 12)
HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ kě jī líng zhe diǎn nà dōng běi wǔ hǔ nǐ kě bié ràng tā men pǎo leAnh phải khôn khéo một chút Mấy gã Đông Bắc Ngũ Hổ ấy Đừng để chúng nó chạy mất

HSK 3
0:03s
nà kě shì wǒ ná mìng hē huí lái de tīng dào le méiĐó là tôi uống thí mạng mới có được Nghe rõ chưa?

HSK 5
0:03s
nà jiù zhù wǒ men de hé zuò yī qiè shùn lìVậy chúc cho hợp tác của chúng ta mọi việc thuận lợi

HSK 5
0:03s
nǐ kàn lǐng dǎo yě yǒu tā men de kǎo lǜ bú shì lái lái lái lǐ biān zuòAnh xem, lãnh đạo cũng có suy tính của họ mà Nào nào, mời vào trong ngồi

HSK 1
0:03s
méi yǒu shì méi yǒu shì nǐ děng huì er děng huì erKhông có gì, không có gì Anh đợi chút, đợi chút

HSK 2
0:03s
shàng hǎi nà biān hái děng zhe wǒ men xìn ér ne xià zhōuBên Thượng Hải còn đang chờ tin của chúng ta Tuần sau

HSK 6
0:03s
bú huì yǐng xiǎng bú huì yǐng xiǎng duì zhèn zhèng fǔ dōu zhè me shuō leKhông ảnh hưởng, không ảnh hưởng Phải Ủy ban thị trấn đã nói thế rồi

HSK 4
0:03s
nà kěn dìng méi wèn tí shì ba lái lái lái kuàithế chắc chắn không sao Đúng không? Nào nào, nhanh lên

HSK 4
0:03s
wǒ men dé děng dào shá shí hòu a yào bù zhè yàngthì phải chờ đến bao giờ? Hay là thế này

HSK 6
0:03s
kě bié gēn wǒ kāi wán xiào a wǒ men zhèn zhèng fǔĐừng có đùa với tôi đấy Ủy ban thị trấn chúng tôi

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s






