Cách dùng "你压根没解雇他们" (nǐ yā gēn méi jiě gù tā men) trong hội thoại tiếng Trung
你压根没解雇他们
Anh căn bản chẳng sa thải họ.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:38
wǒ我
bāng帮
nǐ你
qù去
lián联
xì系
“Em giúp anh liên lạc.”
LINE 0233:46
PLAYING SCENEnǐ你
yā压
gēn根
méi没
jiě解
gù雇
tā他
men们
“Anh căn bản chẳng sa thải họ.”
LINE 0333:48
duì对
ba吧
“Đúng không?”
Show Information