Cách dùng "不是 你不要听她们瞎讲 你跟谁一队的" (bú shì nǐ bú yào tīng tā men xiā jiǎng nǐ gēn shuí yī duì de) trong hội thoại tiếng Trung

shì yàotīngmenxiājiǎng gēnshuíduìde

[Thuyết tương đối] Không, cậu đừng nghe họ nói bừa. Cậu cùng đội với ai vậy?

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0107:00
xiǎo chī yǒu yī xiē lì shǐ dǐ yùn de qí shí shì hú nán nà biān yě yǒu

小吃 有一些历史底蕴的 其实是湖南那边也有

[Thuyết tương đối] - Đồ ăn vặt. - Nó có bề dày lịch sử. Thật ra ở Hồ Nam cũng có.

LINE 0207:04
PLAYING SCENE
bú shì nǐ bú yào tīng tā men xiā jiǎng nǐ gēn shuí yī duì de

不是 你不要听她们瞎讲 你跟谁一队的

[Thuyết tương đối] Không, cậu đừng nghe họ nói bừa. Cậu cùng đội với ai vậy?

LINE 0307:07
shì
zhǒng
xué
de
zhǒng
shuō

Đó là một thuật ngữ trong Vật lý.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E18
Timestamp07:04
TMDB ID285143