Cách dùng "不是 你答应我的 我 我知道的 都告诉你了" (bú shì nǐ dā yìng wǒ de wǒ wǒ zhī dào de dōu gào sù nǐ le) trong hội thoại tiếng Trung

shì yìngde zhīdàode dōugàole

Này, cậu đã hứa với tôi. Tôi đã nói hết với cậu những gì tôi biết.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:28
zhè
dòng
chǔ
cún
pán

Ổ lưu trữ di động này...

LINE 0234:30
PLAYING SCENE
bú shì nǐ dā yìng wǒ de wǒ wǒ zhī dào de dōu gào sù nǐ le

不是 你答应我的 我 我知道的 都告诉你了

Này, cậu đã hứa với tôi. Tôi đã nói hết với cậu những gì tôi biết.

LINE 0334:33
wáng xiān shēng jiāo gěi wǒ zhǎo dào xiàn suǒ le

王先生 交给我 找到线索了

Anh Vương. Để tôi. Tìm được manh mối rồi à?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E18
Timestamp34:30
TMDB ID285143