Cách dùng "不行 那是我爷爷送我的 太危险了 你不能下去" (bù xíng nà shì wǒ yé yé sòng wǒ de tài wēi xiǎn le nǐ bù néng xià qù) trong hội thoại tiếng Trung
不行 那是我爷爷送我的 太危险了 你不能下去
Không được, đó là quà ông tớ tặng. Nguy hiểm lắm. Cậu không được xuống.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:08
wǒ de biǎo xīng xīng nǐ bù néng xià qù
我的表 星星 你不能下去
“- Đồng hồ của tớ. - Tinh Tinh. Cậu không được xuống đó.”
LINE 0210:11
PLAYING SCENEbù xíng nà shì wǒ yé yé sòng wǒ de tài wēi xiǎn le nǐ bù néng xià qù
不行 那是我爷爷送我的 太危险了 你不能下去
“Không được, đó là quà ông tớ tặng. Nguy hiểm lắm. Cậu không được xuống.”
LINE 0310:14
bù不
xíng行
“Không được.”
Show Information