Cách dùng "好了好了 来 走一个 小蛔虫不是在吗" (hǎo le hǎo le lái zǒu yí gè xiǎo huí chóng bú shì zài ma) trong hội thoại tiếng Trung

hǎolehǎole lái zǒu xiǎohuíchóngshìzàima

Được rồi, được rồi. Nào, cạn ly. Chẳng phải có Giun Đũa ở đây sao?

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0105:36
wáng fǎ hǎo xiàng nǐ jīn tiān zěn me yǒu diǎn lèng ne wǒ jué de

王法好像你 今天怎么有点愣呢 我觉得

Tôi thấy hôm nay Vương Pháp cứ ngơ ngác mãi.

LINE 0205:40
PLAYING SCENE
hǎo le hǎo le lái zǒu yí gè xiǎo huí chóng bú shì zài ma

好了好了 来 走一个 小蛔虫不是在吗

Được rồi, được rồi. Nào, cạn ly. Chẳng phải có Giun Đũa ở đây sao?

LINE 0305:47
zán liǎ yì qǐ pāi hǎo a yǐ hòu dǎ yìn chū lái

咱俩一起拍 好啊 以后打印出来

Hai đứa mình chụp chung đi. Được thôi, sau này in ra

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E18
Timestamp05:40
TMDB ID285143