Cách dùng "你坐这辆 我坐后面那辆 分头行动 好" (nǐ zuò zhè liàng wǒ zuò hòu miàn nà liàng fēn tóu xíng dòng hǎo) trong hội thoại tiếng Trung
你坐这辆 我坐后面那辆 分头行动 好
Anh đi xe này, tôi đi xe phía sau. Chia nhau hành động. Được.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0138:50
qǐng shāo hòu zài bō zěn yàng
请稍后再拨 怎样
“Vui lòng gọi lại sau. Sao rồi?”
LINE 0238:53
PLAYING SCENEnǐ zuò zhè liàng wǒ zuò hòu miàn nà liàng fēn tóu xíng dòng hǎo
你坐这辆 我坐后面那辆 分头行动 好
“Anh đi xe này, tôi đi xe phía sau. Chia nhau hành động. Được.”
LINE 0338:56
lái来
“Nào.”
Show Information