Cách dùng "谁知道那车站的 破监控是个摆设呢" (shuí zhī dào nà chē zhàn de pò jiān kòng shì gè bǎi shè ne) trong hội thoại tiếng Trung
谁知道那车站的 破监控是个摆设呢
Ai ngờ camera ở nhà ga đó chỉ để làm cảnh.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0131:47
jiù就
chà差
zhè这
yī一
bù步
le了
“Chỉ còn thiếu bước này thôi.”
LINE 0231:48
PLAYING SCENEshuí zhī dào nà chē zhàn de pò jiān kòng shì gè bǎi shè ne
谁知道那车站的 破监控是个摆设呢
“Ai ngờ camera ở nhà ga đó chỉ để làm cảnh.”
LINE 0331:52
wǒ men zhī dào tā wèi bì zhī dào
我们知道 他未必知道
“Chúng ta biết, chưa chắc hắn đã biết.”
Show Information