Cách dùng "我不知道你在说什么" (wǒ bù zhī dào nǐ zài shuō shén me) trong hội thoại tiếng Trung
我不知道你在说什么
Tôi không biết cậu đang nói gì.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0129:38
wǒ我
ràng让
nǐ你
zǒu走
“tôi để anh đi.”
LINE 0229:47
PLAYING SCENEwǒ我
bù不
zhī知
dào道
nǐ你
zài在
shuō说
shén什
me么
“Tôi không biết cậu đang nói gì.”
LINE 0329:53
shì ma nà wǒ bù jiè yì bāng nǐ huí yì yī xià
是吗 那我不介意帮你回忆一下
“Vậy ư? Thế tôi không ngại giúp anh nhớ lại”
Show Information