Cách dùng "兄弟 场上战况激烈 你看球赛啊" (xiōng dì chǎng shàng zhàn kuàng jī liè nǐ kàn qiú sài a) trong hội thoại tiếng Trung
兄弟 场上战况激烈 你看球赛啊
- Anh bạn, - Trên sân đang rất quyết liệt. cậu xem bóng đá à?
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0139:11
shàng上
bàn半
chǎng场
bǐ比
sài赛
hái还
shèng剩
xià下
zuì最
hòu后
de的
sān三
fēn分
zhōng钟
“Hiệp một chỉ còn ba phút cuối.”
LINE 0239:13
PLAYING SCENExiōng dì chǎng shàng zhàn kuàng jī liè nǐ kàn qiú sài a
兄弟 场上战况激烈 你看球赛啊
“- Anh bạn, - Trên sân đang rất quyết liệt. cậu xem bóng đá à?”
LINE 0339:16
dà diǎn shēng bei wǒ yě kàn qiú sài gāo yā bī qiǎng zhàn jù qiú quán
大点声呗 我也看球赛 高压逼抢 占据球权
“Mở to lên đi. Tôi cũng xem bóng đá. Gây sức ép tầm cao, kiểm soát quyền kiểm soát bóng.”
Show Information