Cách dùng "怎么能你拿呢 给我 给我 给我" (zěn me néng nǐ ná ne gěi wǒ gěi wǒ gěi wǒ) trong hội thoại tiếng Trung

zěnmenéngne gěi gěi gěi

Sao để cô xách được? Đưa tôi, đưa tôi.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0104:24
shǎ lèng zhe gàn shén me qù a

傻愣着干什么 去啊

Đứng ngây ra đó làm gì?

LINE 0204:26
PLAYING SCENE
zěn me néng nǐ ná ne gěi wǒ gěi wǒ gěi wǒ

怎么能你拿呢 给我 给我 给我

Sao để cô xách được? Đưa tôi, đưa tôi.

LINE 0304:28
kāi shén me guó jì wán xiào zhēn shì wǒ kě yǐ kuài kuài kuài

开什么国际玩笑 真是 我可以 快快快

Đùa nhau à? - Thật là, mau lên. - Tôi làm được mà.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E18
Timestamp04:26
TMDB ID285143