Cách dùng "不可能 你听他扯" (bù kě néng nǐ tīng tā chě) trong hội thoại tiếng Trung

néng tīngchě

Không thể nào. Em nghe cậu ấy nói nhảm ư?

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0138:13
hūn

Ly hôn ư?

LINE 0238:15
PLAYING SCENE
bù kě néng nǐ tīng tā chě

不可能 你听他扯

Không thể nào. Em nghe cậu ấy nói nhảm ư?

LINE 0338:18
liǎo
jiě

Em hiểu anh ấy.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E21
Timestamp38:15
TMDB ID281392