Cách dùng "不可能 你听他扯" (bù kě néng nǐ tīng tā chě) trong hội thoại tiếng Trung
不可能 你听他扯
Không thể nào. Em nghe cậu ấy nói nhảm ư?
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0138:13
lí离
hūn婚
“Ly hôn ư?”
LINE 0238:15
PLAYING SCENEbù kě néng nǐ tīng tā chě
不可能 你听他扯
“Không thể nào. Em nghe cậu ấy nói nhảm ư?”
LINE 0338:18
wǒ我
liǎo了
jiě解
tā他
“Em hiểu anh ấy.”
Show Information