Cách dùng "都已经离婚了 你还管我住哪儿" (dōu yǐ jīng lí hūn le nǐ hái guǎn wǒ zhù nǎ ér) trong hội thoại tiếng Trung
都已经离婚了 你还管我住哪儿
Đã ly hôn rồi, anh còn quan tâm em ở đâu làm gì.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0127:15
wǒ我
men们
xiān先
fēn分
kāi开
yī一
duàn段
shí时
jiān间
“Chúng ta tạm thời tách ra một thời gian.”
LINE 0227:17
PLAYING SCENEdōu yǐ jīng lí hūn le nǐ hái guǎn wǒ zhù nǎ ér
都已经离婚了 你还管我住哪儿
“Đã ly hôn rồi, anh còn quan tâm em ở đâu làm gì.”
LINE 0327:24
suí随
biàn便
ba吧
“Tùy em.”
Show Information