Cách dùng "你这一脚把我踹到解放前去了" (nǐ zhè yī jiǎo bǎ wǒ chuài dào jiě fàng qián qù le) trong hội thoại tiếng Trung

zhèjiǎochuàidàojiěfàngqiánle

mà em sút một cái thầy bay ra tận thời trước giải phóng luôn.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:11
lǎo shī nǐ bié kāi wán xiào le jiāng hán shēng wǒ zhè xǐ jiǔ hái méi hē shàng ne

老师你别开玩笑了 江寒声 我这喜酒还没喝上呢

Thầy ơi, thầy đừng đùa nữa. Giang Hàn Thanh, thầy còn chưa được uống rượu mừng

LINE 0235:15
PLAYING SCENE
zhè
jiǎo
chuài
dào
jiě
fàng
qián
le

mà em sút một cái thầy bay ra tận thời trước giải phóng luôn.

LINE 0335:18
xiǎng
méi
xiǎng
guò

Em có từng nghĩ tới không,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E21
Timestamp35:15
TMDB ID281392