Cách dùng "小狗崽子 你盯着我干什么 说话呀" (xiǎo gǒu zǎi zi nǐ dīng zhe wǒ gàn shén me shuō huà ya) trong hội thoại tiếng Trung
小狗崽子 你盯着我干什么 说话呀
Thằng ranh này, em nhìn chằm chằm thầy làm gì? Nói gì đi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:27
nǐ你
yào要
gēn跟
xiǎo小
zhōu周
yā丫
tou头
lí离
hūn婚
a啊
“mà em muốn ly hôn với con bé Tiểu Châu ư?”
LINE 0232:32
PLAYING SCENExiǎo gǒu zǎi zi nǐ dīng zhe wǒ gàn shén me shuō huà ya
小狗崽子 你盯着我干什么 说话呀
“Thằng ranh này, em nhìn chằm chằm thầy làm gì? Nói gì đi.”
LINE 0332:40
tā gēn wǒ zài yì qǐ bù ān quán tā yí gè rén gèng bù ān quán nǎ
她跟我在一起不安全 她一个人更不安全哪
“Cô ấy ở bên cạnh em sẽ không an toàn. Con bé ở một mình càng không an toàn.”
Show Information