Cách dùng "不该跟冉警官打交道的" (bù gāi gēn rǎn jǐng guān dǎ jiāo dào de) trong hội thoại tiếng Trung

gāigēnrǎnjǐngguānjiāodàode

tôi không nên qua lại với cảnh sát Nhiễm.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E7
Clip Timestamp
24:59
TMDB ID
254498
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1我知道我名声不好wǒ zhī dào wǒ míng shēng bù hǎotôi… biết mình mang tiếng xấu,
2不该跟冉警官打交道的bù gāi gēn rǎn jǐng guān dǎ jiāo dào detôi không nên qua lại với cảnh sát Nhiễm.
3但是我dàn shì wǒNhưng mà tôi thật sự không như những gì họ đồn đại đâu.

More Clips From Episode

Total 62 clips (Page 4 of 4)
老子要听你一句实话
HSK 6
0:03s
lǎo zi yào tīng nǐ yī jù shí huàtôi muốn nghe một câu thật lòng,

妈你个麻花嘞
HSK 1
0:03s
mā nǐ gè má huā leiKhốn kiếp!