Quay lại trang chủChi tiết clip

Cách dùng "谁让你干的?王八蛋" (shuí ràng nǐ gàn de ? wáng bā dàn) trong hội thoại tiếng Trung

谁让你干的?王八蛋

shuí ràng nǐ gàn de ? wáng bā dàn

Ai cho phép anh làm thế hả? Đồ khốn!

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E7
Clip Timestamp
8:11
TMDB ID
254498
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1tíngDừng lại!
2谁让你干的?王八蛋shuí ràng nǐ gàn de ? wáng bā dànAi cho phép anh làm thế hả? Đồ khốn!
3宋青松 龟儿子sòng qīng sōng guī ér ziTống Thanh Tùng! Thằng khốn!

More Clips From Episode

Total 62 clips (Page 2 of 4)
不好意思啊 又来打搅你
HSK 7
0:03s
bù hǎo yì sī a yòu lái dǎ jiǎo nǐNgại quá, lại đến làm phiền cô.
晓荷 你好 我叫乔素清 很高兴认识你
HSK 1
0:03s
xiǎo hé nǐ hǎo wǒ jiào qiáo sù qīng hěn gāo xìng rèn shí nǐHiểu Hà, chào cháu. Cô tên là Kiều Tố Thanh. Rất vui được gặp cháu.
搞成这个样子 一会儿你爸来了 我可不敢交货
HSK 6
0:03s
gǎo chéng zhè ge yàng zi yī huì er nǐ bà lái le wǒ kě bù gǎn jiāo huòNgười ngợm cháu thế này, lát bố đến đón thì làm thế nào?
别瞎说 我没瞎说 就在刚刚
HSK 3
0:03s
bié xiā shuō wǒ méi xiā shuō jiù zài gāng gāngĐừng nói lung tung. Tôi nói lung tung đâu. Ngay mới nãy, tôi thấy cậu ấy dắt một cô bé
来 快趁热吃了 哇
HSK 6
0:03s
lái kuài chèn rè chī le waNào, mau ăn đi cho nóng. Chà,
你这小嘴真够巧的 快吃吧
HSK 4
0:03s
nǐ zhè xiǎo zuǐ zhēn gòu qiǎo de kuài chī baMiệng ngọt như mía lùi ấy nhỉ? Mau ăn đi.
以后我要是能叫你 “婶婶”该多好啊
HSK 4
0:03s
yǐ hòu wǒ yào shì néng jiào nǐ “ shěn shěn ” gāi duō hǎo aSau này nếu cháu có thể gọi cô là thím thì tốt biết mấy.
真是人小鬼大
HSK 7
0:03s
zhēn shì rén xiǎo guǐ dàBé tí mà lanh ghê.
我从来没对你冉叔叔有任何非分之想
HSK 4
0:03s
wǒ cóng lái méi duì nǐ rǎn shū shū yǒu rèn hé fēi fèn zhī xiǎngCô chưa từng có ý nghĩ quá trớn nào với chú Nhiễm của cháu.
你这么迫不及待就要见他呀?
HSK 7
0:03s
nǐ zhè me pò bù jí dài jiù yào jiàn tā ya ?Cô nôn nóng muốn gặp chú ấy đến vậy sao?
我知道我名声不好
HSK 7
0:03s
wǒ zhī dào wǒ míng shēng bù hǎotôi… biết mình mang tiếng xấu,
不该跟冉警官打交道的
HSK 6
0:03s
bù gāi gēn rǎn jǐng guān dǎ jiāo dào detôi không nên qua lại với cảnh sát Nhiễm.
我能再麻烦你 帮我多照顾一会儿孩子吗?
HSK 4
0:03s
wǒ néng zài má fán nǐ bāng wǒ duō zhào gù yī huì er hái zi ma ?Tôi có thể phiền cô giúp tôi trông con thêm một lát nữa không?
我可能还得晚点儿来接她 好呀 不麻烦
HSK 5
0:03s
wǒ kě néng hái dé wǎn diǎn ér lái jiē tā hǎo ya bù má fánChắc lát nữa tôi mới đón nó được. Được ạ, không phiền đâu.
晓荷能在我这儿 我是一百个喜欢
HSK 1
0:03s
xiǎo hé néng zài wǒ zhè ér wǒ shì yì bǎi gè xǐ huānHiểu Hà ở đây với tôi, tôi mừng còn không hết ấy chứ.
我也一百个喜欢
HSK 1
0:03s
wǒ yě yì bǎi gè xǐ huānCon cũng mừng lắm luôn.
不是你们这些死猫烂耗子惹得起的
HSK 7
0:03s
bú shì nǐ men zhè xiē sǐ māo làn hào zi rě dé qǐ dekhông phải loại hạng tép riu bọn mày có thể động đến đâu.
- 我找的就是你个混蛋 - 做什么?
HSK 2
0:03s
- wǒ zhǎo de jiù shì nǐ gè hùn dàn - zuò shén me ?- Tôi đang tìm cậu đấy thằng ranh. - Làm gì vậy?
老子问一句 你答一句
HSK 4
0:03s
lǎo zi wèn yī jù nǐ dá yī jùTôi hỏi câu nào thì trả lời câu đấy.
我用生命发誓 是我出的
HSK 7
0:03s
wǒ yòng shēng mìng fā shì shì wǒ chū deTôi lấy mạng ra thề, tôi chi tiền.