Cách dùng "把人 给我撤了" (bǎ rén gěi wǒ chè le) trong hội thoại tiếng Trung

rén gěichèle

Rút người về cho ta.

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E27
Clip Timestamp
4:01
TMDB ID
275966
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1那胶商现在怎么样了 咱们的人一直看着呢nà jiāo shāng xiàn zài zěn me yàng le zán men de rén yì zhí kàn zhe neThương nhân bán keo đó giờ thế nào rồi? Người của chúng ta vẫn đang theo dõi.
2把人 给我撤了bǎ rén gěi wǒ chè leRút người về cho ta.
3这是为何zhè shì wèi héSao lại vậy?

More Clips From Episode

Total 149 clips (Page 8 of 8)
心比天高啊
HSK 2
0:03s
xīn bǐ tiān gāo avô cùng kiêu ngạo,

不是我 不是我 不是我 不是我
HSK 1
0:03s
bú shì wǒ bú shì wǒ bú shì wǒ bú shì wǒKhông phải con. Không phải con, không phải con, không phải con.

我没有 我没有 我没有
HSK 1
0:03s
wǒ méi yǒu wǒ méi yǒu wǒ méi yǒuCon không làm, con không làm, con không làm.

我没有 娘 我没有
HSK 7
0:03s
wǒ méi yǒu niáng wǒ méi yǒuCon không làm, mẹ. Con không làm.

看看你自己
HSK 2
0:03s
kàn kàn nǐ zì jǐnhìn xem bao năm qua

都把你搓磨成什么样了
HSK 7
0:03s
dōu bǎ nǐ cuō mó chéng shén me yàng lebiến mình thành ra thế nào rồi.

景祺泉下有知
HSK 1
0:03s
jǐng qí quán xià yǒu zhīCảnh Kỳ dưới suối vàng mà biết,

你如今是当家人了
HSK 5
0:03s
nǐ rú jīn shì dāng jiā rén legiờ con là chủ nhà rồi,

你来定夺
HSK 1
0:03s
nǐ lái dìng duócon quyết định đi.