Cách dùng "狗儿 景祺 冷静一点 景祺" (gǒu ér jǐng qí lěng jìng yì diǎn jǐng qí) trong hội thoại tiếng Trung
狗儿 景祺 冷静一点 景祺
Cẩu Nhi. Cảnh Kỳ. Bình tĩnh một chút. Cảnh Kỳ.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E27
Clip Timestamp
30:17
TMDB ID
275966
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你们放 | nǐ men fàng | Các người buông... |
| 2▶ | 狗儿 景祺 冷静一点 景祺 | gǒu ér jǐng qí lěng jìng yì diǎn jǐng qí | Cẩu Nhi. Cảnh Kỳ. Bình tĩnh một chút. Cảnh Kỳ. |
| 3 | 景祺 | jǐng qí | Cảnh Kỳ. |
More Clips From Episode
Total 149 clips (Page 5 of 8)
HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
xiǎng zuān shì zé mò gǎn gōng de kòng zimuốn lợi dụng lúc mực Sĩ Trạch đang gấp rút hoàn thành đơn hàng.

HSK 5
0:03s
tōng jiā shàng xià dōu kàn biàn le nǎ ér yě méi zhǎo dàoĐã tìm khắp căn nhà rồi, không thấy đâu hết.

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s
dà bó niáng nín màn diǎn tā zhēn de zài zhè érĐại bá nương, người đi chậm thôi. Cô ấy thật sự ở đây.

HSK 2
0:03s
nǐ men bié guò lái jiàng yuè zhàn zhù zhàn zhùCác người đừng qua đây! Giáng Nguyệt. Đứng lại, đứng lại.













