Cách dùng "狗儿 景祺 冷静一点 景祺" (gǒu ér jǐng qí lěng jìng yì diǎn jǐng qí) trong hội thoại tiếng Trung
狗儿 景祺 冷静一点 景祺
Cẩu Nhi. Cảnh Kỳ. Bình tĩnh một chút. Cảnh Kỳ.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E27
Clip Timestamp
30:17
TMDB ID
275966
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你们放 | nǐ men fàng | Các người buông... |
| 2▶ | 狗儿 景祺 冷静一点 景祺 | gǒu ér jǐng qí lěng jìng yì diǎn jǐng qí | Cẩu Nhi. Cảnh Kỳ. Bình tĩnh một chút. Cảnh Kỳ. |
| 3 | 景祺 | jǐng qí | Cảnh Kỳ. |
More Clips From Episode
Total 149 clips (Page 8 of 8)
HSK 1
0:03s
bú shì wǒ bú shì wǒ bú shì wǒ bú shì wǒKhông phải con. Không phải con, không phải con, không phải con.







