Cách dùng "就认准了他" (jiù rèn zhǔn le tā) trong hội thoại tiếng Trung

jiùrènzhǔnle

con chỉ nhận mình nó.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E27
Clip Timestamp
34:50
TMDB ID
275966
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1你这辈子nǐ zhè bèi zicả đời này
2就认准了他jiù rèn zhǔn le tācon chỉ nhận mình nó.
3刚才你向花神娘娘求了什么gāng cái nǐ xiàng huā shén niáng niáng qiú le shén meVừa nãy nàng cầu xin Hoa Thần nương nương điều gì vậy?

More Clips From Episode

Total 149 clips (Page 5 of 8)
婉仪真的做错了
HSK 2
0:03s
wǎn yí zhēn de zuò cuò leUyển Nghi thật sự đã làm sai rồi.

请娘罚我
HSK 7
0:03s
qǐng niáng fá wǒXin mẹ trách phạt con.

坐在娘身边
HSK 7
0:03s
zuò zài niáng shēn biānNgồi cạnh mẹ đi.

娘好好跟你说几句话
HSK 7
0:03s
niáng hǎo hǎo gēn nǐ shuō jǐ jù huàMẹ muốn nói với con vài câu đàng hoàng.

一年不如一年了
HSK 4
0:03s
yī nián bù rú yī nián lengày càng sa sút.

都是田绛月在幕后指使
HSK 7
0:03s
dōu shì tián jiàng yuè zài mù hòu zhǐ shǐđều là Điền Giáng Nguyệt đứng sau sai khiến.

想钻仕泽墨赶工的空子
HSK 6
0:03s
xiǎng zuān shì zé mò gǎn gōng de kòng zimuốn lợi dụng lúc mực Sĩ Trạch đang gấp rút hoàn thành đơn hàng.

扶我起来
HSK 5
0:03s
fú wǒ qǐ láiĐỡ ta dậy.

通家上下都看遍了 哪儿也没找到
HSK 5
0:03s
tōng jiā shàng xià dōu kàn biàn le nǎ ér yě méi zhǎo dàoĐã tìm khắp căn nhà rồi, không thấy đâu hết.

快去 坏了
HSK 2
0:03s
kuài qù huài leMau đi đi. Hỏng rồi.

好冷好冷啊
HSK 2
0:03s
hǎo lěng hǎo lěng alạnh quá, lạnh quá đi.

手脚冻得冰凉冰凉的
HSK 7
0:03s
shǒu jiǎo dòng dé bīng liáng bīng liáng detay chân đều lạnh cóng.

把被子掖好了再上床
HSK 5
0:03s
bǎ bèi zi yē hǎo le zài shàng chuángđắp chăn cẩn thận rồi mới lên giường.

再回来帮我暖一暖
HSK 6
0:03s
zài huí lái bāng wǒ nuǎn yī nuǎnmới quay lại sưởi ấm cho ta đây?

早就不是当年的样子了
HSK 5
0:03s
zǎo jiù bú shì dāng nián de yàng zi leđã sớm không còn như năm xưa nữa rồi.

每一个人都对她点头哈腰
HSK 2
0:03s
měi yí gè rén dōu duì tā diǎn tóu hā yāoai ai cũng cúi đầu khom lưng trước cô ta,

他们都把你给忘了
HSK 3
0:03s
tā men dōu bǎ nǐ gěi wàng leBọn họ đều quên chàng rồi.

大伯娘 您慢点 她真的在这儿
HSK 2
0:03s
dà bó niáng nín màn diǎn tā zhēn de zài zhè érĐại bá nương, người đi chậm thôi. Cô ấy thật sự ở đây.

你们别过来 绛月 站住 站住
HSK 2
0:03s
nǐ men bié guò lái jiàng yuè zhàn zhù zhàn zhùCác người đừng qua đây! Giáng Nguyệt. Đứng lại, đứng lại.

我们不过去 不过去
HSK 1
0:03s
wǒ men bù guò qù bù guò qùBọn ta không qua, không qua đâu.