Cách dùng "就认准了他" (jiù rèn zhǔn le tā) trong hội thoại tiếng Trung
就认准了他
con chỉ nhận mình nó.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E27
Clip Timestamp
34:50
TMDB ID
275966
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你这辈子 | nǐ zhè bèi zi | cả đời này |
| 2▶ | 就认准了他 | jiù rèn zhǔn le tā | con chỉ nhận mình nó. |
| 3 | 刚才你向花神娘娘求了什么 | gāng cái nǐ xiàng huā shén niáng niáng qiú le shén me | Vừa nãy nàng cầu xin Hoa Thần nương nương điều gì vậy? |
More Clips From Episode
Total 149 clips (Page 8 of 8)
HSK 1
0:03s
bú shì wǒ bú shì wǒ bú shì wǒ bú shì wǒKhông phải con. Không phải con, không phải con, không phải con.







