Cách dùng "可我的景祺呢" (kě wǒ de jǐng qí ne) trong hội thoại tiếng Trung
可我的景祺呢
kě wǒ de jǐng qí ne
Nhưng Cảnh Kỳ của ta...
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E27
Clip Timestamp
39:34
TMDB ID
275966
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 留下一个儿子 | liú xià yí gè ér zi | một đứa con trai. |
| 2▶ | 可我的景祺呢 | kě wǒ de jǐng qí ne | Nhưng Cảnh Kỳ của ta... |
| 3 | 绛月 | jiàng yuè | Giáng Nguyệt. |
More Clips From Episode
Total 149 clips (Page 5 of 8)
HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
xiǎng zuān shì zé mò gǎn gōng de kòng zimuốn lợi dụng lúc mực Sĩ Trạch đang gấp rút hoàn thành đơn hàng.

HSK 5
0:03s
tōng jiā shàng xià dōu kàn biàn le nǎ ér yě méi zhǎo dàoĐã tìm khắp căn nhà rồi, không thấy đâu hết.

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s
dà bó niáng nín màn diǎn tā zhēn de zài zhè érĐại bá nương, người đi chậm thôi. Cô ấy thật sự ở đây.

HSK 2
0:03s
nǐ men bié guò lái jiàng yuè zhàn zhù zhàn zhùCác người đừng qua đây! Giáng Nguyệt. Đứng lại, đứng lại.













