Cách dùng "可我的景祺呢" (kě wǒ de jǐng qí ne) trong hội thoại tiếng Trung
可我的景祺呢
kě wǒ de jǐng qí ne
Nhưng Cảnh Kỳ của ta...
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E27
Clip Timestamp
39:34
TMDB ID
275966
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 留下一个儿子 | liú xià yí gè ér zi | một đứa con trai. |
| 2▶ | 可我的景祺呢 | kě wǒ de jǐng qí ne | Nhưng Cảnh Kỳ của ta... |
| 3 | 绛月 | jiàng yuè | Giáng Nguyệt. |
More Clips From Episode
Total 149 clips (Page 8 of 8)
HSK 1
0:03s
bú shì wǒ bú shì wǒ bú shì wǒ bú shì wǒKhông phải con. Không phải con, không phải con, không phải con.







