Cách dùng "没撑住" (méi chēng zhù) trong hội thoại tiếng Trung
没撑住
không gắng gượng được.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0108:02
guài wǒ zhè shēn tǐ bù zhēng qì
怪我 这身体不争气
“Tại ta thân già sức yếu,”
LINE 0208:06
PLAYING SCENEméi没
chēng撑
zhù住
“không gắng gượng được.”
LINE 0308:09
wǒ ne gēn nǐ dà bó niáng nà biān
我呢 跟你大伯娘那边
“Ta ấy mà... Ta cũng chưa dặn dò rõ”
Show Information