Cách dùng "没撑住" (méi chēng zhù) trong hội thoại tiếng Trung
没撑住
méi chēng zhù
không gắng gượng được.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E27
Clip Timestamp
8:06
TMDB ID
275966
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 怪我 这身体不争气 | guài wǒ zhè shēn tǐ bù zhēng qì | Tại ta thân già sức yếu, |
| 2▶ | 没撑住 | méi chēng zhù | không gắng gượng được. |
| 3 | 我呢 跟你大伯娘那边 | wǒ ne gēn nǐ dà bó niáng nà biān | Ta ấy mà... Ta cũng chưa dặn dò rõ |
More Clips From Episode
Total 149 clips (Page 5 of 8)
HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
xiǎng zuān shì zé mò gǎn gōng de kòng zimuốn lợi dụng lúc mực Sĩ Trạch đang gấp rút hoàn thành đơn hàng.

HSK 5
0:03s
tōng jiā shàng xià dōu kàn biàn le nǎ ér yě méi zhǎo dàoĐã tìm khắp căn nhà rồi, không thấy đâu hết.

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s
dà bó niáng nín màn diǎn tā zhēn de zài zhè érĐại bá nương, người đi chậm thôi. Cô ấy thật sự ở đây.

HSK 2
0:03s
nǐ men bié guò lái jiàng yuè zhàn zhù zhàn zhùCác người đừng qua đây! Giáng Nguyệt. Đứng lại, đứng lại.













