Cách dùng "没撑住" (méi chēng zhù) trong hội thoại tiếng Trung
没撑住
không gắng gượng được.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E27
Clip Timestamp
8:06
TMDB ID
275966
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 怪我 这身体不争气 | guài wǒ zhè shēn tǐ bù zhēng qì | Tại ta thân già sức yếu, |
| 2▶ | 没撑住 | méi chēng zhù | không gắng gượng được. |
| 3 | 我呢 跟你大伯娘那边 | wǒ ne gēn nǐ dà bó niáng nà biān | Ta ấy mà... Ta cũng chưa dặn dò rõ |
More Clips From Episode
Total 149 clips (Page 8 of 8)
HSK 1
0:03s
bú shì wǒ bú shì wǒ bú shì wǒ bú shì wǒKhông phải con. Không phải con, không phải con, không phải con.







