Cách dùng "没松过口" (méi sōng guò kǒu) trong hội thoại tiếng Trung
没松过口
méi sōng guò kǒu
hôn sự của các con.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E27
Clip Timestamp
37:35
TMDB ID
275966
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我开始 | wǒ kāi shǐ | đồng ý |
| 2▶ | 没松过口 | méi sōng guò kǒu | hôn sự của các con. |
| 3 | 后来 | hòu lái | Sau này |
More Clips From Episode
Total 149 clips (Page 8 of 8)
HSK 1
0:03s
bú shì wǒ bú shì wǒ bú shì wǒ bú shì wǒKhông phải con. Không phải con, không phải con, không phải con.







