Cách dùng "那你告诉我" (nà nǐ gào sù wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
那你告诉我
nà nǐ gào sù wǒ
Vậy con nói ta nghe
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E27
Clip Timestamp
40:08
TMDB ID
275966
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 才活到现在 | cái huó dào xiàn zài | mới sống đến hôm nay. |
| 2▶ | 那你告诉我 | nà nǐ gào sù wǒ | Vậy con nói ta nghe |
| 3 | 你到底是在恨八房 还是在恨你自己呀 | nǐ dào dǐ shì zài hèn bā fáng hái shì zài hèn nǐ zì jǐ ya | rốt cuộc con hận chi tám hay hận bản thân con? |
More Clips From Episode
Total 149 clips (Page 8 of 8)
HSK 1
0:03s
bú shì wǒ bú shì wǒ bú shì wǒ bú shì wǒKhông phải con. Không phải con, không phải con, không phải con.







