Quay lại trang chủChi tiết clip

Cách dùng "你不要担心" (nǐ bú yào dān xīn) trong hội thoại tiếng Trung

你不要担心

nǐ bú yào dān xīn

Con đừng lo.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E27
Clip Timestamp
33:09
TMDB ID
275966
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1景祺的牌位没了jǐng qí de pái wèi méi lebài vị của Cảnh Kỳ không còn nữa.
2你不要担心nǐ bú yào dān xīnCon đừng lo.
3我已经派人去找好的木头wǒ yǐ jīng pài rén qù zhǎo hǎo de mù touTa đã sai người đi tìm gỗ tốt

More Clips From Episode

Total 149 clips (Page 6 of 8)
你别干傻事好吗
HSK 3
0:03s
nǐ bié gàn shǎ shì hǎo maMuội đừng làm chuyện dại dột được không?

又有哪一条能饶了我
HSK 7
0:03s
yòu yǒu nǎ yī tiáo néng ráo le wǒcó điều nào có thể tha cho ta đây?

一心求死算什么本事啊
HSK 7
0:03s
yī xīn qiú sǐ suàn shén me běn shì aMột lòng muốn chết thì có gì tài giỏi chứ?

你蛮横了这么些日子
HSK 4
0:03s
nǐ mán hèng le zhè me xiē rì ziBà ngang ngược suốt bao ngày như vậy,

别临到头让我看不起你
HSK 6
0:03s
bié lín dào tóu ràng wǒ kàn bù qǐ nǐđừng tới lúc cuối lại khiến ta coi thường bà.

你不是一心想赶我走吗
HSK 7
0:03s
nǐ bú shì yī xīn xiǎng gǎn wǒ zǒu maChẳng phải bà luôn muốn đuổi ta đi sao?

来啊 再跟我斗上几个回合啊
HSK 7
0:03s
lái a zài gēn wǒ dòu shàng jǐ gè huí hé aTới đi, đấu với ta thêm vài hiệp nữa đi.

我看不起你 在我心里
HSK 6
0:03s
wǒ kàn bù qǐ nǐ zài wǒ xīn lǐta khinh thường bà. Trong lòng ta

你就是一个孬种
HSK 4
0:03s
nǐ jiù shì yí gè nāo zhǒngbà là một kẻ hèn nhát.

狗儿 景祺 冷静一点 景祺
HSK 4
0:03s
gǒu ér jǐng qí lěng jìng yì diǎn jǐng qíCẩu Nhi. Cảnh Kỳ. Bình tĩnh một chút. Cảnh Kỳ.

你让我去找景祺 景祺
HSK 2
0:03s
nǐ ràng wǒ qù zhǎo jǐng qí jǐng qíNgươi để ta đi tìm Cảnh Kỳ của ta. Cảnh Kỳ.

同我一起去
HSK 5
0:03s
tóng wǒ yì qǐ qùĐi cùng ta.

您快回去 有什么交给我们就行了
HSK 3
0:03s
nín kuài huí qù yǒu shén me jiāo gěi wǒ men jiù xíng leNgười mau về đi. Có gì cứ giao cho bọn con là được.

跟我去
HSK 2
0:03s
gēn wǒ qùĐi theo ta.

我们可是她的长辈
HSK 6
0:03s
wǒ men kě shì tā de zhǎng bèiChúng ta là trưởng bối của nó.

眼看就要败了
HSK 6
0:03s
yǎn kàn jiù yào bài lesắp sụp đổ rồi.

各回房去吧
HSK 4
0:03s
gè huí fáng qù bavề phòng mình đi.

下人们都退到门后
HSK 5
0:03s
xià rén men dōu tuì dào mén hòuCác hạ nhân lui ra sau cửa.

再打一个新的
HSK 1
0:03s
zài dǎ yí gè xīn delàm lại cái mới.

让娘拉着你的手
HSK 7
0:03s
ràng niáng lā zhe nǐ de shǒuĐể mẹ cầm tay con.