Cách dùng "你该醒醒了" (nǐ gāi xǐng xǐng le) trong hội thoại tiếng Trung
你该醒醒了
nǐ gāi xǐng xǐng le
bà nên tỉnh lại rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E27
Clip Timestamp
5:28
TMDB ID
275966
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 如君 | rú jūn | Như Quân, |
| 2▶ | 你该醒醒了 | nǐ gāi xǐng xǐng le | bà nên tỉnh lại rồi. |
| 3 | 家里闹起来了 | jiā lǐ nào qǐ lái le | Trong nhà đang loạn hết cả lên. |
More Clips From Episode
Total 149 clips (Page 6 of 8)
HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
nín kuài huí qù yǒu shén me jiāo gěi wǒ men jiù xíng leNgười mau về đi. Có gì cứ giao cho bọn con là được.















