Cách dùng "你可醒了" (nǐ kě xǐng le) trong hội thoại tiếng Trung
你可醒了
Cuối cùng bà cũng tỉnh rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E27
Clip Timestamp
6:15
TMDB ID
275966
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 如君 | rú jūn | Như Quân! |
| 2▶ | 你可醒了 | nǐ kě xǐng le | Cuối cùng bà cũng tỉnh rồi. |
| 3 | 如君 | rú jūn | Như Quân. |
More Clips From Episode
Total 149 clips (Page 8 of 8)
HSK 1
0:03s
bú shì wǒ bú shì wǒ bú shì wǒ bú shì wǒKhông phải con. Không phải con, không phải con, không phải con.







