Cách dùng "你们都听好了" (nǐ men dōu tīng hǎo le) trong hội thoại tiếng Trung
你们都听好了
Các ngươi nghe cho rõ,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E27
Clip Timestamp
9:45
TMDB ID
275966
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 好 好 | hǎo hǎo | Tốt, tốt lắm. |
| 2▶ | 你们都听好了 | nǐ men dōu tīng hǎo le | Các ngươi nghe cho rõ, |
| 3 | 我醒来的事 | wǒ xǐng lái de shì | tuyệt đối không được để người ngoài biết |
More Clips From Episode
Total 149 clips (Page 8 of 8)
HSK 1
0:03s
bú shì wǒ bú shì wǒ bú shì wǒ bú shì wǒKhông phải con. Không phải con, không phải con, không phải con.







