Cách dùng "你让我去找景祺 景祺" (nǐ ràng wǒ qù zhǎo jǐng qí jǐng qí) trong hội thoại tiếng Trung
你让我去找景祺 景祺
Ngươi để ta đi tìm Cảnh Kỳ của ta. Cảnh Kỳ.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E27
Clip Timestamp
30:28
TMDB ID
275966
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你们放开我 你们放开我 你放开我 | nǐ men fàng kāi wǒ nǐ men fàng kāi wǒ nǐ fàng kāi wǒ | Các ngươi thả ta ra. Các ngươi thả ta ra. Ngươi thả ta ra. |
| 2▶ | 你让我去找景祺 景祺 | nǐ ràng wǒ qù zhǎo jǐng qí jǐng qí | Ngươi để ta đi tìm Cảnh Kỳ của ta. Cảnh Kỳ. |
| 3 | 景祺 | jǐng qí | Cảnh Kỳ. |
More Clips From Episode
Total 149 clips (Page 6 of 8)
HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
nín kuài huí qù yǒu shén me jiāo gěi wǒ men jiù xíng leNgười mau về đi. Có gì cứ giao cho bọn con là được.















